Nghĩa tiếng Việt
bền bỉ, chắc chắn
Đừng chỉ tra "rugged" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
sturdily constructed and able to endure harsh treatment or challenging environments
Câu ví dụ
The firefighter wore rugged protective gear, safeguarding against the intense heat and hazards of the job.
Lính cứu hỏa mặc trang bị bảo hộ bền bỉ, bảo vệ khỏi sức nóng dữ dội và những nguy hiểm của công việc.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
tough cứng rắn, kiên cường
Luyện tập
"rugged" nghĩa là gì?