Nghĩa tiếng Việt
chói tai, the thé
Đừng chỉ tra "shrill" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a sharply high-pitched, harsh sound
Câu ví dụ
The emergency siren wailed with a shrill pitch , alerting residents to take cover .
Còi báo động khẩn cấp rú lên với âm thanh chói tai, cảnh báo cư dân phải trú ẩn.
Luyện tập
"shrill" nghĩa là gì?