Nghĩa tiếng Việt
giáo dục công dân, môn công dân
Đừng chỉ tra "civics" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the study of the rights and responsibilities of citizens in society
Câu ví dụ
Civics education is not only about understanding government institutions but also about developing critical thinking skills , empathy , and a sense of social responsibility .
Giáo dục công dân không chỉ là hiểu biết về các thể chế chính phủ mà còn là phát triển kỹ năng tư duy phản biện, sự đồng cảm và ý thức trách nhiệm xã hội.
Luyện tập
"civics" nghĩa là gì?