awe-inspiring
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
gây kinh ngạc, truyền cảm hứng ngưỡng mộ
Đừng chỉ tra "awe-inspiring" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
evoking a feeling of great respect, admiration, and sometimes fear
Câu ví dụ
He became silent , overwhelmed by the awe-inspiring beauty of the night sky .
Anh ấy trở nên im lặng, choáng ngợp trước vẻ đẹp đầy cảm hứng của bầu trời đêm.
Luyện tập
"awe-inspiring" nghĩa là gì?