indestructible

/ˌɪndəˈstɹəktɪbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
không thể phá hủy, bất khả xâm phạm
🎯
Đừng chỉ tra "indestructible" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
cannot be easily damaged, broken, or destroyed
✏️
Câu ví dụ
The legend told of an indestructible sword that could cut through anything .
Truyền thuyết kể về một thanh kiếm bất khả xâm phạm có thể chém xuyên qua mọi thứ.
✅
Luyện tập

"indestructible" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Strength