editor

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
biên tập viên, tổng biên tập
🎯
Đừng chỉ tra "editor" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone who is in charge of a newspaper agency, magazine, etc. and decides what should be published
✏️
Câu ví dụ
He 's known for his editorial expertise and sharp eye for detail as an editor.
Anh ấy được biết đến với chuyên môn biên tập và con mắt tinh tường với chi tiết với tư cách là một biên tập viên.
✅
Luyện tập

"editor" nghĩa là gì?