trader

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thương nhân, người giao dịch
🎯
Đừng chỉ tra "trader" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone whose job is selling or buying shares, goods, or currencies
✏️
Câu ví dụ
The trader uses technical analysis and chart patterns to identify potential trading opportunities .
Trader sử dụng phân tích kỹ thuật và các mẫu biểu đồ để xác định các cơ hội giao dịch tiềm năng.
✅
Luyện tập

"trader" nghĩa là gì?