Nghĩa tiếng Việt
thương nhân, người giao dịch
Đừng chỉ tra "trader" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone whose job is selling or buying shares, goods, or currencies
Câu ví dụ
The trader uses technical analysis and chart patterns to identify potential trading opportunities .
Trader sử dụng phân tích kỹ thuật và các mẫu biểu đồ để xác định các cơ hội giao dịch tiềm năng.
Luyện tập
"trader" nghĩa là gì?