particularly

/ˌpɑɹˈtɪkjəɫɝɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đặc biệt, riêng biệt
🎯
Đừng chỉ tra "particularly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to a degree that is higher than usual
✏️
Câu ví dụ
The new employee was particularly skilled at problem-solving .
Nhân viên mới đặc biệt giỏi trong việc giải quyết vấn đề.
✅
Luyện tập

"particularly" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Basis and Generality