Nghĩa tiếng Việt
đặc biệt, riêng biệt
Đừng chỉ tra "particularly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to a degree that is higher than usual
Câu ví dụ
The new employee was particularly skilled at problem-solving .
Nhân viên mới đặc biệt giỏi trong việc giải quyết vấn đề.
Luyện tập
"particularly" nghĩa là gì?