Nghĩa tiếng Việt
trực tiếp, phát sóng trực tiếp
Đừng chỉ tra "live" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of TV or radio broadcasts) aired at the exact moment the events are taking place, without any earlier recording or editing
Câu ví dụ
The news channel provided live coverage of the presidential debate .
Kênh tin tức đã cung cấp phát sóng trực tiếp cuộc tranh luận tổng thống.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
alive sống, còn sống
Trái nghĩa
dead chết, đã mất
Luyện tập
"live" nghĩa là gì?