live

Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
trực tiếp, phát sóng trực tiếp
🎯
Đừng chỉ tra "live" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of TV or radio broadcasts) aired at the exact moment the events are taking place, without any earlier recording or editing
✏️
Câu ví dụ
The news channel provided live coverage of the presidential debate .
Kênh tin tức đã cung cấp phát sóng trực tiếp cuộc tranh luận tổng thống.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"live" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Using Tools and Methods