successfully

/səkˈsɛsfəɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thành công, một cách thành công
🎯
Đừng chỉ tra "successfully" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner that achieves what is desired or expected
✏️
Câu ví dụ
The students worked together on the group project and were able to present it successfully to their peers and instructors .
Các sinh viên đã làm việc cùng nhau trên dự án nhóm và có thể trình bày nó thành công trước các bạn cùng lớp và giảng viên.
✅
Luyện tập

"successfully" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Positive Results