karting
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
đua kart
Đừng chỉ tra "karting" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the activity or sport of racing in small four-wheeled vehicles called karts
Câu ví dụ
Karting provides a great introduction to the world of motorsports for young drivers.
Karting mang đến một sự giới thiệu tuyệt vời về thế giới thể thao đua xe cho các tay đua trẻ.
Luyện tập
"karting" nghĩa là gì?