new

Adjective / Tính từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
mới, mới mẻ
💡
Definition (English)
recently invented, made, etc.
✏️
Câu ví dụ
A new energy-efficient washing machine was introduced to reduce household energy consumption .
Một máy giặt mới tiết kiệm năng lượng đã được giới thiệu để giảm tiêu thụ năng lượng hộ gia đình.
Luyện tập

"new" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Age of Objects