Present Simple (Hiện tại đơn)

A1

Diễn tả thói quen, sự thật hiển nhiên, lịch trình cố định.

🧩 Cấu trúc

Khẳng định: S + V(s/es) + O

Phủ định: S + do/does + not + V + O

Nghi vấn: Do/Does + S + V + O?

💡 Cách dùng
  • Diễn tả thói quen, hành động lặp đi lặp lại: I go to school every day.
  • Diễn tả sự thật hiển nhiên: The sun rises in the east.
  • Lịch trình, thời gian biểu cố định: The train leaves at 6 PM.
✏️ Ví dụ

She works at a bank.

They don't like coffee.

Does he play football on weekends?