easy

Adjective / Tính từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
dễ dàng, đơn giản
🎯
Đừng chỉ tra "easy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
needing little skill or effort to do or understand
✏️
Câu ví dụ
The math problem was easy to solve ; it only required basic addition .
Bài toán toán học rất dễ giải; nó chỉ yêu cầu phép cộng cơ bản.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"easy" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Vigilance and Laxity