Nghĩa tiếng Việt
không chính xác, sai
Đừng chỉ tra "incorrect" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having mistakes or inaccuracies
Câu ví dụ
The cashier gave him incorrect change , shorting him by five dollars .
Nhân viên thu ngân đã đưa lại tiền thừa sai, thiếu năm đô la.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
wrong sai, không đúng
Trái nghĩa
correct đúng, chính xác
Luyện tập
"incorrect" nghĩa là gì?