incorrect

Adjective / Tính từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
không chính xác, sai
🎯
Đừng chỉ tra "incorrect" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having mistakes or inaccuracies
✏️
Câu ví dụ
The cashier gave him incorrect change , shorting him by five dollars .
Nhân viên thu ngân đã đưa lại tiền thừa sai, thiếu năm đô la.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"incorrect" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Correctness