Nghĩa tiếng Việt
công việc, nghề nghiệp
Đừng chỉ tra "job" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the work that we do regularly to earn money
Câu ví dụ
She is looking for a part-time job to earn extra money .
Cô ấy đang tìm kiếm một công việc bán thời gian để kiếm thêm tiền.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"job" nghĩa là gì?