job

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
công việc, nghề nghiệp
🎯
Đừng chỉ tra "job" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the work that we do regularly to earn money
✏️
Câu ví dụ
She is looking for a part-time job to earn extra money .
Cô ấy đang tìm kiếm một công việc bán thời gian để kiếm thêm tiền.
✅
Luyện tập

"job" nghĩa là gì?