under

Preposition / Giới từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
dưới, bên dưới
🎯
Đừng chỉ tra "under" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in or to a position lower than and directly beneath something
✏️
Câu ví dụ
The treasure was buried under a big oak tree .
Kho báu được chôn dưới một cây sồi lớn.
✅
Luyện tập

"under" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Relative Place