Nghĩa tiếng Việt
dưới, bên dưới
Đừng chỉ tra "under" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in or to a position lower than and directly beneath something
Câu ví dụ
The treasure was buried under a big oak tree .
Kho báu được chôn dưới một cây sồi lớn.
Luyện tập
"under" nghĩa là gì?