twelve

Số từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
mười hai,số mười hai, number twelve
🎯
Đừng chỉ tra "twelve" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the number 12
✏️
Câu ví dụ
My friend has twelve toy dinosaurs to play with .
Bạn tôi có mười hai con khủng long đồ chơi để chơi cùng.
✅
Luyện tập

"twelve" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Cardinal Numbers 10-19