Nghĩa tiếng Việt
mười hai,số mười hai, number twelve
Đừng chỉ tra "twelve" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the number 12
Câu ví dụ
My friend has twelve toy dinosaurs to play with .
Bạn tôi có mười hai con khủng long đồ chơi để chơi cùng.
Luyện tập
"twelve" nghĩa là gì?