part
Noun / Danh từ
CEFR A1
Nghĩa tiếng Việt
phần, thành phần
Definition (English)
any of the pieces making a whole, when combined
Câu ví dụ
The screen is the main part of a laptop .
Màn hình là phần chính của máy tính xách tay.
Luyện tập
"part" nghĩa là gì?