different

Adjective / Tính từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
khác
🎯
Đừng chỉ tra "different" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not like another thing or person in form, quality, nature, etc.
✏️
Câu ví dụ
The book had a different ending than she expected .
Cuốn sách có một kết thúc khác với những gì cô ấy mong đợi.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"different" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Difference