German

Adjective / Tính từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
Đức
🎯
Đừng chỉ tra "German" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to Germany or its people or language
✏️
Câu ví dụ
The German flag consists of three horizontal stripes : black , red , and gold .
Lá cờ Đức bao gồm ba sọc ngang: đen, đỏ và vàng.
✅
Luyện tập

"German" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Countries and Nationalities