Nghĩa tiếng Việt
nặng
Đừng chỉ tra "heavy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a lot of weight and not easy to move or pick up
Câu ví dụ
She needed help to lift the heavy furniture during the move .
Cô ấy cần giúp đỡ để nâng những đồ đạc nặng trong khi chuyển nhà.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
overweight thừa cân, quá béo
Trái nghĩa
light nhạt, sáng
Luyện tập
"heavy" nghĩa là gì?