heavy

Adjective / Tính từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nặng
🎯
Đừng chỉ tra "heavy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a lot of weight and not easy to move or pick up
✏️
Câu ví dụ
She needed help to lift the heavy furniture during the move .
Cô ấy cần giúp đỡ để nâng những đồ đạc nặng trong khi chuyển nhà.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"heavy" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Weight