light

Adjective / Tính từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhạt, sáng
🎯
Đừng chỉ tra "light" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of color) having less intensity, often because of a small amount of pigment
✏️
Câu ví dụ
She painted the walls in a light blue to brighten up the room .
Cô ấy sơn tường màu xanh nhạt để làm sáng căn phòng.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"light" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Lightness