woman

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
phụ nữ, người phụ nữ
🎯
Đừng chỉ tra "woman" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a person who is a female adult
✏️
Câu ví dụ
The women in the park are having a picnic .
Những người phụ nữ trong công viên đang dã ngoại.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"woman" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong People