Nghĩa tiếng Việt
phụ nữ, người phụ nữ
Đừng chỉ tra "woman" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a person who is a female adult
Câu ví dụ
The women in the park are having a picnic .
Những người phụ nữ trong công viên đang dã ngoại.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
man đàn ông, nam giới
Luyện tập
"woman" nghĩa là gì?