cow

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bò cái, bò
🎯
Đừng chỉ tra "cow" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a large farm animal that we keep to use its milk or its meat
✏️
Câu ví dụ
The farmer used a bucket to collect fresh milk from the cow.
Người nông dân đã sử dụng một cái xô để lấy sữa tươi từ con bò.
✅
Luyện tập

"cow" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Animals