Nghĩa tiếng Việt
cao lêu nghêu, gầy nhom
Đừng chỉ tra "lanky" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a person) tall and thin in a way that is not graceful
Câu ví dụ
The lanky teenager struggled to find clothes that fit well due to his long and slender build .
Cậu thiếu niên cao và gầy gặp khó khăn trong việc tìm quần áo vừa vặn do dáng người dài và mảnh khảnh của mình.
Luyện tập
"lanky" nghĩa là gì?