Nghĩa tiếng Việt
đẫy đà, nở nang
Đừng chỉ tra "buxom" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a woman's body) full, rounded, and robust, implying physical vitality and wholesome attractiveness
Câu ví dụ
Her buxom silhouette stood out in the crowd .
Bóng hình đẫy đà của cô ấy nổi bật trong đám đông.
Luyện tập
"buxom" nghĩa là gì?