thewy
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
cơ bắp, mạnh mẽ
Đừng chỉ tra "thewy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
muscular or possessing well-developed physical strength
Câu ví dụ
The blacksmith's thewy frame was the result of countless hours spent forging metal in the intense heat of the forge.
Khung hình cơ bắp của người thợ rèn là kết quả của vô số giờ rèn kim loại trong cái nóng dữ dội của lò rèn.
Luyện tập
"thewy" nghĩa là gì?