thewy

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cơ bắp, mạnh mẽ
🎯
Đừng chỉ tra "thewy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
muscular or possessing well-developed physical strength
✏️
Câu ví dụ
The blacksmith's thewy frame was the result of countless hours spent forging metal in the intense heat of the forge.
Khung hình cơ bắp của người thợ rèn là kết quả của vô số giờ rèn kim loại trong cái nóng dữ dội của lò rèn.
✅
Luyện tập

"thewy" nghĩa là gì?