transcendence

/tɹænˈsɛndəns/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
siêu việt, vượt qua
🎯
Đừng chỉ tra "transcendence" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a state of existing beyond the bounds of physical or material experience
✏️
Câu ví dụ
He sought transcendence in nature , far from the city 's distractions .
Anh ấy tìm kiếm sự siêu việt trong thiên nhiên, xa khỏi những phiền nhiễu của thành phố.
✅
Luyện tập

"transcendence" nghĩa là gì?