to perjure
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
khai man, nói dối dưới lời thề
Đừng chỉ tra "to perjure" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to lie in a court of law after officially swearing to tell the truth
Câu ví dụ
The judge warned the jury about the consequences of asking witnesses to perjure during the trial .
Thẩm phán cảnh báo bồi thẩm đoàn về hậu quả của việc yêu cầu nhân chứng khai man trong phiên tòa.
Luyện tập
"to perjure" nghĩa là gì?