to cavil

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bắt bẻ, cãi vặt
🎯
Đừng chỉ tra "to cavil" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make objections, often over small details without a good reason
✏️
Câu ví dụ
While most appreciated the effort , a few would cavil about the color scheme chosen for the project .
Mặc dù đa số đánh giá cao nỗ lực, một số ít sẽ bắt bẻ về bảng màu được chọn cho dự án.
✅
Luyện tập

"to cavil" nghĩa là gì?