gentrification

/ˌdʒɛntɹɪfɪˈkeɪʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự cải tạo đô thị, sự quý tộc hóa
🎯
Đừng chỉ tra "gentrification" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the process of renovating a neighborhood, typically resulting in the displacement of lower-income residents due to rising rent prices
✏️
Câu ví dụ
The local community is divided over the effects of gentrification.
Cộng đồng địa phương bị chia rẽ về tác động của sự cải tạo đô thị.
✅
Luyện tập

"gentrification" nghĩa là gì?