quantum mechanics
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
cơ học lượng tử
Đừng chỉ tra "quantum mechanics" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the branch of physics that deals with the behavior of particles at the smallest scales, governed by principles such as superposition and uncertainty
Câu ví dụ
Understanding quantum mechanics is essential for advances in computing .
Hiểu biết về cơ học lượng tử là điều cần thiết cho những tiến bộ trong máy tính.
Luyện tập
"quantum mechanics" nghĩa là gì?