burly

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
lực lưỡng, cơ bắp
🎯
Đừng chỉ tra "burly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
strongly built and muscular, with a large and robust physique
✏️
Câu ví dụ
The burly football player towered over his opponents on the field , intimidating them with his size and strength .
Cầu thủ bóng đá lực lưỡng đứng cao hơn đối thủ trên sân, làm họ khiếp sợ bởi kích thước và sức mạnh của mình.
✅
Luyện tập

"burly" nghĩa là gì?