Nghĩa tiếng Việt
lực lưỡng, cơ bắp
Đừng chỉ tra "burly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
strongly built and muscular, with a large and robust physique
Câu ví dụ
The burly football player towered over his opponents on the field , intimidating them with his size and strength .
Cầu thủ bóng đá lực lưỡng đứng cao hơn đối thủ trên sân, làm họ khiếp sợ bởi kích thước và sức mạnh của mình.
Luyện tập
"burly" nghĩa là gì?