quatrefoil

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
họa tiết bốn lá, thiết kế bốn cánh
🎯
Đừng chỉ tra "quatrefoil" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a decorative element or motif consisting of four overlapping circles or lobes that form a symmetrical shape resembling a four-leaf clover
✏️
Câu ví dụ
The Islamic mosque had a quatrefoil-shaped dome, representing the four corners of the earth and the unity of all creation.
Nhà thờ Hồi giáo có một mái vòm hình quatrefoil, tượng trưng cho bốn góc của trái đất và sự thống nhất của mọi tạo vật.
✅
Luyện tập

"quatrefoil" nghĩa là gì?