extragalactic astronomy
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
thiên văn học ngoài thiên hà, nghiên cứu các thiên thể bên ngoài Dải Ngân Hà
Đừng chỉ tra "extragalactic astronomy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
study of celestial objects outside the Milky Way galaxy
Câu ví dụ
Extragalactic astronomy sheds light on cosmic evolution .
Thiên văn học ngoài thiên hà làm sáng tỏ sự tiến hóa vũ trụ.
Luyện tập
"extragalactic astronomy" nghĩa là gì?