rubenesque

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đẫy đà, tròn trịa
🎯
Đừng chỉ tra "rubenesque" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a woman) plump or full-figured body, often highlighting voluptuous curves and a more ample physique
✏️
Câu ví dụ
The artist 's latest collection of paintings featured Rubenesque women as a celebration of diverse body types .
Bộ sưu tập tranh mới nhất của nghệ sĩ có hình ảnh những người phụ nữ Rubenesque như một sự tôn vinh các loại hình cơ thể đa dạng.
✅
Luyện tập

"rubenesque" nghĩa là gì?