rubenesque
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
đẫy đà, tròn trịa
Đừng chỉ tra "rubenesque" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a woman) plump or full-figured body, often highlighting voluptuous curves and a more ample physique
Câu ví dụ
The artist 's latest collection of paintings featured Rubenesque women as a celebration of diverse body types .
Bộ sưu tập tranh mới nhất của nghệ sĩ có hình ảnh những người phụ nữ Rubenesque như một sự tôn vinh các loại hình cơ thể đa dạng.
Luyện tập
"rubenesque" nghĩa là gì?