Nghĩa tiếng Việt
hoàng đạo
Đừng chỉ tra "ecliptic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the apparent path that the Sun traces in the sky over the course of a year, which is also the plane of the Earth's orbit around the Sun
Câu ví dụ
During a solar eclipse, the Moon crosses the ecliptic plane, aligning with the Sun and Earth.
Trong nhật thực, Mặt Trăng đi qua mặt phẳng hoàng đạo, thẳng hàng với Mặt Trời và Trái Đất.
Luyện tập
"ecliptic" nghĩa là gì?