canine

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chó, chó nhà
🎯
Đừng chỉ tra "canine" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a member of the dog family, including domestic dogs, wolves, foxes, and related animals
✏️
Câu ví dụ
Wolves , a wild canine species , exhibit complex social structures and hunting strategies that fascinate wildlife biologists .
Sói, một loài thuộc họ chó hoang dã, thể hiện cấu trúc xã hội và chiến lược săn mồi phức tạp khiến các nhà sinh vật học động vật hoang dã say mê.
✅
Luyện tập

"canine" nghĩa là gì?