sylphlike

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
mảnh mai, cao và thanh tú
🎯
Đừng chỉ tra "sylphlike" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a tall, slim, and delicate physical appearance
✏️
Câu ví dụ
With her sylphlike form and radiant smile , she resembled a modern-day nymph frolicking in the meadow .
Với dáng người mảnh mai và nụ cười rạng rỡ, cô ấy giống như một nữ thần hiện đại đang vui đùa trên đồng cỏ.
✅
Luyện tập

"sylphlike" nghĩa là gì?