horizontal

/ˌhɔɹəˈzɑntəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngang, theo chiều ngang
🎯
Đừng chỉ tra "horizontal" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
positioned across and parallel to the ground and not up or down
✏️
Câu ví dụ
The bar graph displayed the data in a horizontal format .
Biểu đồ thanh hiển thị dữ liệu ở định dạng ngang.
✅
Luyện tập

"horizontal" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Direction