jigsaw puzzle
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
trò chơi ghép hình, câu đố ghép hình
Đừng chỉ tra "jigsaw puzzle" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a picture on a cardboard that is cut into different pieces and one should fit them together in order for the picture to become whole again
Câu ví dụ
He received a beautiful jigsaw puzzle as a birthday gift , featuring a scenic landscape .
Anh ấy đã nhận được một trò chơi xếp hình đẹp như một món quà sinh nhật, có hình ảnh phong cảnh.
Luyện tập
"jigsaw puzzle" nghĩa là gì?