jigsaw puzzle

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
trò chơi ghép hình, câu đố ghép hình
🎯
Đừng chỉ tra "jigsaw puzzle" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a picture on a cardboard that is cut into different pieces and one should fit them together in order for the picture to become whole again
✏️
Câu ví dụ
He received a beautiful jigsaw puzzle as a birthday gift , featuring a scenic landscape .
Anh ấy đã nhận được một trò chơi xếp hình đẹp như một món quà sinh nhật, có hình ảnh phong cảnh.
✅
Luyện tập

"jigsaw puzzle" nghĩa là gì?