to hang out
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
đi chơi, dành thời gian
Đừng chỉ tra "to hang out" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to spend much time in a specific place or with someone particular
Câu ví dụ
Do you want to hang out after school and grab a bite to eat ?
Bạn có muốn đi chơi sau giờ học và ăn gì đó không?
Luyện tập
"to hang out" nghĩa là gì?