housing development
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
khu phát triển nhà ở, dự án phát triển nhà ở
Đừng chỉ tra "housing development" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an area where multiple residential buildings, such as houses, townhouses, or apartments, are constructed to create a new community or neighborhood
Câu ví dụ
Residents in the new housing development enjoy access to amenities such as a community center , playgrounds , and retail shops within walking distance .
Cư dân trong khu phát triển nhà ở mới được hưởng các tiện ích như trung tâm cộng đồng, sân chơi và cửa hàng bán lẻ trong khoảng cách đi bộ.
Luyện tập
"housing development" nghĩa là gì?