rule book
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
sách quy tắc, sổ tay quy định
Đừng chỉ tra "rule book" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a set of rules and regulations that must be followed in a particular organization, occupation, etc.
Câu ví dụ
The referee consulted the league 's rule book to determine whether the player 's conduct warranted a penalty .
Trọng tài đã tham khảo sách quy tắc của giải đấu để xác định xem hành vi của cầu thủ có đáng bị phạt hay không.
Luyện tập
"rule book" nghĩa là gì?