rule book

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sách quy tắc, sổ tay quy định
🎯
Đừng chỉ tra "rule book" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a set of rules and regulations that must be followed in a particular organization, occupation, etc.
✏️
Câu ví dụ
The referee consulted the league 's rule book to determine whether the player 's conduct warranted a penalty .
Trọng tài đã tham khảo sách quy tắc của giải đấu để xác định xem hành vi của cầu thủ có đáng bị phạt hay không.
✅
Luyện tập

"rule book" nghĩa là gì?