Nghĩa tiếng Việt
sô cô la, ca cao
Đừng chỉ tra "chocolate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a food prepared from roasted, ground cacao beans
Câu ví dụ
Chocolate can be combined with nuts for flavor .
Sô cô la có thể kết hợp với các loại hạt để tạo hương vị.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
cocoa ca cao, sô cô la nóng
Luyện tập
"chocolate" nghĩa là gì?