Nghĩa tiếng Việt
hình chữ nhật, hình dạng chữ nhật
Đừng chỉ tra "rectangle" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(geometry) a flat shape with four right angles, especially one with opposing sides that are equal and parallel to each other
Câu ví dụ
The artist used rectangles in her painting to create a sense of balance .
Nghệ sĩ đã sử dụng hình chữ nhật trong bức tranh của mình để tạo cảm giác cân bằng.
Luyện tập
"rectangle" nghĩa là gì?