to call up
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
gọi điện, gọi
Definition (English)
to call someone on the phone
Câu ví dụ
I'm going to call up my sister to check on her.
Tôi sẽ gọi điện cho chị gái mình để hỏi thăm cô ấy.
Luyện tập
"to call up" nghĩa là gì?