to charm
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
mê hoặc, yểm bùa
Đừng chỉ tra "to charm" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to gain control over someone by using magic spells
Câu ví dụ
The sorcerer charmed the guards to let him pass without question .
Phù thủy mê hoặc lính canh để họ cho anh ta đi qua mà không thắc mắc.
Luyện tập
"to charm" nghĩa là gì?