self-employed
Adjective / Tính từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
tự làm chủ, tự kinh doanh
Đừng chỉ tra "self-employed" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
working for oneself rather than for another
Câu ví dụ
She transitioned from a corporate job to being self-employed.
Cô ấy chuyển từ công việc doanh nghiệp sang tự làm chủ.
Luyện tập
"self-employed" nghĩa là gì?